Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睍 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE, nhưng tiểu triện đã được lưu lại. Chữ này ghi lại ánh mắt nhìn trong trạng thái sợ hãi, thận trọng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiện": bộ 目 (mắt) — đôi mắt 睍 'hiện' ra vẻ thận trọng, lo âu như người đang rình rập, sợ sệt.

Gương Hán-Việt

hiện — ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 目 mở khoá: 眼 (nhãn), 睛 (tình), 瞧 (tiều), 覩 (đổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 睍 thuộc bộ 目 (mắt) và mang nghĩa nhìn với vẻ sợ hãi hoặc thận trọng quá mức. Chữ xuất hiện trong cụm 伈伈睍睍 (vẻ mặt rụt rè sợ sệt) và 睍睆 (sáng lấp lánh — dùng cho ánh sao). Tiểu triện của chữ này đã được bảo tồn. Âm Hán-Việt đọc là 'hiện'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 伈伈睍睍,如臨深淵。Xǐn xǐn xiàn xiàn, rú lín shēn yuān. thanh 3

    Rụt rè 睍睍 sợ sệt như đứng trên vực thẳm.

  • 睍字形容謹慎怕事的眼神。Xiàn zì xíngróng jǐnshèn pà shì de yǎnshén. thanh 4

    Chữ 睍 mô tả ánh mắt thận trọng, nhút nhát.

  • 睍睆二字常連用於古詩中。Xiàn huǎn èr zì cháng lián yòng yú gǔshī zhōng. thanh 4

    睍睆 thường đi cùng nhau trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiàn, thông dụng hơn nhiều

  • cùng bộ 目, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.