Nghĩa tiếng Việt
dơ bẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肮 = 月 (Bộ nhục 肉, biểu nghĩa: cơ thể) + 亢 (Kháng, biểu âm). Chữ hình thanh — 月 (bộ nhục) gợi nghĩa bẩn thỉu thể chất; 亢 cho âm đọc.
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": 肮 = thịt (月) + kháng (亢) — thân thể dơ bẩn, ô uế không kháng nổi.
Gương Hán-Việt
hàng (肮) — trong 肮脏 (hàng tạng — dơ bẩn)
Mở khoá kiến thức
Biết 肮 mở khoá 肮脏 (āng zāng — dơ bẩn, nhơ nhuốc) — từ thông dụng trong khẩu ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 肮. Dựa vào thành phần: 肉 (nhục) + 亢 (kháng). Thường dùng trong 肮脏 (āng zāng — dơ bẩn, ô uế). Nghĩa gốc có thể liên quan đến thể chất ô nhiễm. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里的环境很肮脏。
Môi trường ở đây rất dơ bẩn.
- 他的心里充满了肮脏的念头。
Đầu óc anh ta chứa đầy những suy nghĩ nhơ nhuốc.
- 请保持厕所干净,不要弄肮脏。
Hãy giữ nhà vệ sinh sạch sẽ, đừng làm bẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.