Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

giàu, thịnh vượng

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑫 là chữ đặc biệt — ba chữ 金 (vàng) xếp theo dạng kim tự tháp (上下结构). Giống cách 森 (ba cây = rừng) hay 淼 (ba nước = mênh mông), ba chữ 金 biểu thị sự giàu có dồi dào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hân" (giàu thịnh): ba chữ vàng (金金金) chồng lên nhau — giàu có gấp ba, sung túc tột bậc.

Gương Hán-Việt

hân trong tên công ty '鑫' (Hân — thịnh vượng), tên người '鑫' thường đặt cho con cái với mong ước giàu sang.

Mở khoá kiến thức

Biết 鑫 mở khoá cấu trúc 'ba giống nhau' của Hán tự: 森 (ba 木 — rừng), 淼 (ba 水 — mênh mông), 晶 (ba 日 — sáng ngời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鑫 được tạo bằng cách viết ba chữ 金 (vàng) — một cách tạo chữ đặc trưng của Hán tự: nhân ba yếu tố cùng loại để cực đại hóa nghĩa. Giống 森 (ba 木 = rừng), 淼 (ba 水 = mênh mông). Nghĩa: sung túc, giàu có, thịnh vượng. Chủ yếu dùng trong tên người và tên công ty.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 很多商店的名字带有鑫字。hěn duō shāng diàn de míng zì dài yǒu xīn zì. thanh 3

    Nhiều cửa hàng có tên có chữ 鑫.

  • 父母希望儿子鑫途似锦。fù mǔ xī wàng ér zi xīn tú sì jǐn. thanh 4

    Cha mẹ mong con trai thịnh vượng tương lai rực rỡ.

  • 鑫字由三个金字组成,象征财富。xīn zì yóu sān gè jīn zì zǔ chéng, xiàng zhēng cái fù. thanh 1

    Chữ 鑫 gồm ba chữ 金, tượng trưng cho tài phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng kiểu ba-giống-nhau, 森 = ba 木 = rừng

  • cùng kiểu ba-giống-nhau, 淼 = ba 水 = mênh mông

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.