Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
hēi

Nghĩa tiếng Việt

Biến thể tiếng Nhật của 黑

Âm Hán Việt

hắc

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

黒 là dạng biến thể shinjitai (chữ cải cách Nhật Bản) của 黑, thay hai chấm bằng một nét. Về cấu trúc gốc, 黑 = 囪 (lỗ ống khói) + 灬 (lửa) — chỉ vết muội đen từ ống khói.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm tính từ thường đứng trước danh từ để tu từ hoặc làm động từ mang nghĩa bôi đen.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hắc": 黒 (hắc) = lỗ ống khói (囪) trên lửa (灬) — khói đen từ lửa tạo ra màu hắc (đen) bám trên tường.

Gương Hán-Việt

hắc — trong 'hắc ám' (tối đen), 'hắc bạch' (đen trắng), 'ô hắc' (đen bóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 黒 giúp đọc văn bản Nhật-Trung và nhận ra biến thể shinjitai trong tài liệu song ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黒 silk 1
Lụa Mã Vương Đôi
黒 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 黒 là biến thể shinjitai của 黑 (đen). Hình thức 黑 có bộ 囪 (lỗ ống khói) trên 灬 (lửa) — muội đen từ ống khói. Lụa Mã Vương Đôi và bigseal đã được ghi nhận. Biến thể Nhật Bản 黒 thay thế hai chấm dưới bằng một nét ngang, tương tự như 母 thành 毋 trong shinjitai.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Hēi thanh 1māo thanh 1zài thanh 4wūdǐng thanh 1shàng. thanh 4

    Con mèo đen đang ở trên mái nhà.

  • 黒白分明,是非清楚。Hēi bái fēnmíng, shìfēi qīngchǔ. thanh 1

    Đen trắng rõ ràng, phải trái phân minh.

  • 夜色黒暗,星光点点。Yèsè hēi'àn, xīngguāng diǎndiǎn. thanh 4

    Đêm tối đen, ánh sao lấp lánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黒 là biến thể của 黑, cùng nghĩa và cùng âm

  • cùng họ màu đen, bộ 黑/黒

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.