Nghĩa tiếng Việt
cái giáo dài; một trò đánh cờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槊 thuộc bộ 木 (mộc). Chữ chỉ loại giáo dài, vũ khí dùng trên lưng ngựa chiến. Wiktionary có ghi nghĩa nhưng không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: giáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáo": bộ 木 (mộc, gỗ) — cây giáo dài làm bằng gỗ cứng, biểu trưng quyền uy chiến trận; gắn với hình ảnh Tào Tháo 横槊赋诗.
Gương Hán-Việt
giáo — trong 横槊 (hoành giáo) cầm ngang giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 槊 mở khoá điển tích 横槊赋诗 (hoành giáo phú thi) — hình tượng Tào Tháo cầm giáo đọc thơ, biểu tượng anh hùng văn võ song toàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 槊 là tên loại vũ khí cổ đại — giáo dài (long lance), dùng từ lưng ngựa chiến. Chữ thuộc bộ 木 (mộc). Nổi tiếng trong thơ Tô Đông Pha: '横槊赋诗' (ngang giáo làm thơ) — miêu tả Tào Tháo. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph-origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 横槊赋诗,气吞山河。
Ngang giáo làm thơ, khí thế nuốt cả sông núi.
- 槊是古代骑兵使用的长矛。
Giáo dài 槊 là vũ khí của kỵ binh thời cổ đại.
- 诗中描写了将军手持槊冲锋陷阵的英姿。
Bài thơ miêu tả dáng anh hùng của tướng quân cầm giáo xông trận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.