Nghĩa tiếng Việt
ngọc (hai miếng ngọc ghép lại)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珏 là chữ hội ý tượng hình: gồm hai chữ 玉 (ngọc) ghép lại, biểu thị hai viên ngọc đặt cạnh nhau như một bộ đôi. Wiktionary dẫn sang 玨 là chính thể.
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 珏 — hình ảnh đôi ngọc quý sánh đôi, như hai anh hùng song kiếm hay một cặp đôi hoàn hảo.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 珏 giúp nhận ra tên người và tên riêng trong văn chương Trung Quốc (tên gợi sự quý phái đôi lứa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
珏 là dị thể của 玨 — hai chữ 玉 (ngọc) xếp song song, biểu thị 'đôi ngọc, cặp ngọc quý'. Dùng để chỉ hai vật đẹp hoặc hai người tài ngang nhau. Chữ tạo muộn, chưa có giáp cốt/kim văn rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 珏是两块玉并列的意思。
珏 có nghĩa là hai viên ngọc xếp song song.
- 古人以珏赠友,表示情义深厚。
Người xưa tặng ngọc đôi cho bạn bè, biểu thị tình nghĩa sâu nặng.
- 珏字常见于古代人名。
Chữ 珏 thường thấy trong tên người thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.