Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

ngọc (hai miếng ngọc ghép lại)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珏 là chữ hội ý tượng hình: gồm hai chữ 玉 (ngọc) ghép lại, biểu thị hai viên ngọc đặt cạnh nhau như một bộ đôi. Wiktionary dẫn sang 玨 là chính thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giác

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 珏 — hình ảnh đôi ngọc quý sánh đôi, như hai anh hùng song kiếm hay một cặp đôi hoàn hảo.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 珏 giúp nhận ra tên người và tên riêng trong văn chương Trung Quốc (tên gợi sự quý phái đôi lứa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珏 seal 1
Tiểu triện

珏 là dị thể của 玨 — hai chữ 玉 (ngọc) xếp song song, biểu thị 'đôi ngọc, cặp ngọc quý'. Dùng để chỉ hai vật đẹp hoặc hai người tài ngang nhau. Chữ tạo muộn, chưa có giáp cốt/kim văn rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 珏是两块玉并列的意思。Jué shì liǎng kuài yù bìngliè de yìsi. thanh 2

    珏 có nghĩa là hai viên ngọc xếp song song.

  • 古人以珏赠友,表示情义深厚。gǔrén yǐ jué zèng yǒu, biǎoshì qíngyì shēnhòu. thanh 3

    Người xưa tặng ngọc đôi cho bạn bè, biểu thị tình nghĩa sâu nặng.

  • 珏字常见于古代人名。Jué zì cháng jiàn yú gǔdài rénmíng. thanh 2

    Chữ 珏 thường thấy trong tên người thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 珏 là dị thể của 玨, hai chữ hoán đổi nhau

  • 珏 gồm hai 玉 ghép lại, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.