Nghĩa tiếng Việt
mập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腵 không có phân tích lsCodes. Bộ 月/肉 (nhục, thịt) biểu nghĩa — liên quan đến thịt, thân thể. Nghĩa là mập mạp, béo tốt. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.
Hán-Việt: gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gia": bộ 肉 (thịt) + gia tăng — thịt gia tăng, cơ thể mập mạp sung mãn.
Gương Hán-Việt
"gia" — mập mạp, béo tốt; dùng trong cổ văn miêu tả thân thể
Mở khoá kiến thức
Biết 腵 giúp đọc cổ văn y học và văn học mô tả hình thể con người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腵 (jiā) là chữ chỉ sự mập mạp, béo tốt. Bộ 月/肉 (thịt, thân thể) biểu nghĩa. Nghĩa cụ thể không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腵然豐滿,健康之兆。
Tròn trịa mập mạp, dấu hiệu khỏe mạnh.
- 古書稱此人腵碩。
Sách cổ gọi người này là mập mạp vạm vỡ.
- 腵字今罕見於日常。
Chữ 腵 nay ít gặp trong đời thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.