Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

mập

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腵 không có phân tích lsCodes. Bộ 月/肉 (nhục, thịt) biểu nghĩa — liên quan đến thịt, thân thể. Nghĩa là mập mạp, béo tốt. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: gia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gia": bộ 肉 (thịt) + gia tăng — thịt gia tăng, cơ thể mập mạp sung mãn.

Gương Hán-Việt

"gia" — mập mạp, béo tốt; dùng trong cổ văn miêu tả thân thể

Mở khoá kiến thức

Biết 腵 giúp đọc cổ văn y học và văn học mô tả hình thể con người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腵 (jiā) là chữ chỉ sự mập mạp, béo tốt. Bộ 月/肉 (thịt, thân thể) biểu nghĩa. Nghĩa cụ thể không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, ít gặp trong văn bản. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腵然豐滿,健康之兆。Jiā rán fēngmǎn, jiànkāng zhī zhào. thanh 1

    Tròn trịa mập mạp, dấu hiệu khỏe mạnh.

  • 古書稱此人腵碩。Gǔ shū chēng cǐ rén jiā shuò. thanh 3

    Sách cổ gọi người này là mập mạp vạm vỡ.

  • 腵字今罕見於日常。Jiā zì jīn hǎnjiàn yú rìcháng. thanh 1

    Chữ 腵 nay ít gặp trong đời thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin jiā, dễ nhầm khi tra âm

  • cùng pinyin jiā, dễ nhầm — 加 nghĩa là thêm vào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.