Nghĩa tiếng Việt
cái ao; lỏng, chất lỏng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溏 có bộ 氵(thủy) biểu nghĩa chỉ chất lỏng và 唐 biểu âm; chữ hình thanh. Mô tả trạng thái chất lỏng đặc sệt, nửa đông nửa lỏng.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": nước (氵) sệt như đường mật đặc (唐/糖) — trạng thái chất lỏng nửa đông nửa lỏng.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 溏 giúp đọc hiểu thuật ngữ Đông y mô tả tình trạng phân lỏng và chất nhày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
溏 là chữ hình thanh với bộ 氵 (thủy) biểu nghĩa và 唐 biểu âm. Nghĩa là 'nửa đông, sệt' — dùng mô tả phân lỏng (溏便), lòng đỏ trứng chưa chín hẳn (溏心), hay chất lỏng nhớt. Chưa có phân tích chi tiết hơn từ Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 溏便是消化不良的症状。
Phân lỏng sệt là triệu chứng của rối loạn tiêu hóa.
- 他喜欢吃溏心蛋。
Anh ấy thích ăn trứng lòng đào (lòng đỏ chưa chín hẳn).
- 溏薄是中医常用的描述词。
溏薄 là từ mô tả thường dùng trong Đông y.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.