Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

xúi giục, khuyên

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恿 = 甬 (Dũng, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ lòng gợi cảm xúc thúc đẩy từ bên trong, 甬 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũng": lòng (心) thúc đẩy như dòng nước (甬 — ống dẫn) — 怂恿 là lời xúi giục làm liều.

Gương Hán-Việt

dũng trong 怂恿 (tùng dũng — xúi giục)

Mở khoá kiến thức

Biết 恿 (dũng) giúp đọc 怂恿 (xúi giục, cổ vũ làm điều không nên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恿 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 甬 biểu âm, bộ 心 biểu nghĩa lòng người. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là thúc giục, xúi giục ai đó làm điều gì. Chủ yếu dùng trong 怂恿 (tùng dũng — xúi giục, cổ vũ làm điều xấu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他怂恿朋友一起逃课。Tā sǒngyǒng péngyǒu yīqǐ táo kè. thanh 1

    Anh ta xúi giục bạn cùng trốn học.

  • 别怂恿孩子做危险的事。Bié sǒngyǒng háizi zuò wēixiǎn de shì. thanh 2

    Đừng xúi giục trẻ em làm việc nguy hiểm.

  • 她受人怂恿,做了错误的决定。Tā shòu rén sǒngyǒng, zuò le cuòwù de juédìng. thanh 1

    Cô ấy bị người khác xúi giục, đưa ra quyết định sai lầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǒng, 勇 nghĩa dũng cảm, 恿 nghĩa xúi giục

  • cùng âm yǒng, 涌 nghĩa nước trào lên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.