Nghĩa tiếng Việt
thừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
Âm Hán Việt
dư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 10 nét
馀 là dạng giản thể đặc biệt của 餘, chỉ dùng cho tên riêng (họ Dư). Phồn thể 餘 = 食 (thực, ăn) + 余 (dư, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể thông dụng là 余.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau số từ để chỉ số lượng ước lượng hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": ăn (食) 'dư' còn thừa lại — người họ Dư mang theo 'sự dư dả'.
Gương Hán-Việt
"dư" trong "dư thừa" (余/馀, thừa ra), "dư địa" (余地, không gian còn lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 馀/余 mở khoá từ 余地 (dư địa, chỗ còn lại), 余额 (số dư), 余波 (dư ba — hậu quả kéo dài), 业余 (nghiệp dư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馀 là giản thể của 餘 nhưng chỉ dùng khi cần phân biệt họ 餘 khỏi họ 余. Phồn thể 餘: 食 (ăn uống) biểu nghĩa + 余 biểu âm. Nghĩa gốc: thức ăn còn dư lại sau bữa, sau đó mở rộng thành 'thừa ra, dư dả, ngoài ra'. Trong tiếng Trung hiện đại, 余 là dạng giản thể thông dụng; 馀 chỉ xuất hiện như họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馀波未息,事情还没结束。
Dư ba chưa lắng, sự việc chưa kết thúc.
- 业馀时间他喜欢读书。
Giờ rảnh anh ấy thích đọc sách.
- 馀额充足,可以继续消费。
Số dư đủ, có thể tiếp tục chi tiêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.