Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

oán giận

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怼 = 對 (Đỗi, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc). Chữ hình thanh: bộ 心 chỉ cảm xúc trong lòng, 對 cho âm duì. Dạng cổ 懟. Nghĩa gốc là oán hận, căm ghét.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đối" (theo 對): lòng (心) đối lập, oán thù — cảm giác ghét bỏ người 'đối diện'.

Gương Hán-Việt

đối — ít dùng trong tiếng Việt theo nghĩa oán giận; chủ yếu dùng trong khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 怼 giúp hiểu khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại — chữ rất hay xuất hiện trên mạng xã hội với nghĩa 'cãi lại', 'chọc tức'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怼 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 怼 (dạng cổ 懟) là chữ hình thanh: 對 (đỗi) cho âm, 心 (tâm) biểu nghĩa cảm xúc. Nghĩa cổ điển: oán hận, căm thù. Trong tiếng Trung hiện đại (khẩu ngữ), còn mang nghĩa 'chọc tức', 'phản bác', 'cãi nhau'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是怼人,让人不舒服。tā zǒng shì duì rén, ràng rén bù shūfu. thanh 1

    Anh ta hay cãi lại người khác, khiến người khác khó chịu.

  • 网友们纷纷怼他发的帖子。wǎng yǒu men fēnfēn duì tā fā de tiě zi. thanh 3

    Các cư dân mạng đồng loạt phản bác bài đăng của anh ta.

  • 她直接怼了回去,一点都不客气。tā zhíjiē duì le huíqù, yīdiǎn dōu bù kèqi. thanh 1

    Cô ấy phản bác thẳng thừng, không khách khí chút nào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin duì, nhưng 对 nghĩa đúng/đối diện, 怼 là oán giận/cãi lại

  • cùng pinyin duì, 队 là đội/hàng, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.