Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

dây cương ngựa

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞗 là chữ độc thể thuộc bộ 革 (cách, da). Không có phân tích thành phần rõ ràng; bộ 革 gợi vật liệu da thuộc, liên quan đến dây cương ngựa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điều": bộ 革 (da thuộc) — sợi dây da dùng để điều khiển ngựa, dây cương là 'điều tiết' (điều chỉnh hướng đi) con ngựa.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鞗 giúp nhận diện từ vựng cổ về đồ da và dụng cụ kỵ mã trong văn bản kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鞗 thuộc bộ 革 (cách, da thuộc), nghĩa là dây cương ngựa. Theo trường nghĩa, liên quan đến 鞗革 (dây cương và da ngựa). Chưa có nguồn Wiktionary phân tích ngữ nguyên chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代骑手用鞗来控制马匹。Gǔdài qíshǒu yòng tiáo lái kòngzhì mǎpǐ. thanh 3

    Kỵ sĩ thời cổ dùng dây cương để điều khiển ngựa.

  • 鞗革是马具的重要组成部分。Tiáo gé shì mǎjù de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 2

    Dây cương da là bộ phận quan trọng của đồ kỵ mã.

  • 他检查了马鞗是否完好。Tā jiǎnchá le mǎ tiáo shìfǒu wánhǎo. thanh 1

    Anh ấy kiểm tra xem dây cương ngựa có còn nguyên vẹn không.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革 (da thuộc), đều liên quan đến đồ da

  • cùng âm tiáo, thường gặp hơn nhiều trong tiếng Hán hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.