Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

vải gai (làm đồ tang)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绖 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 糸 (mịch — sợi), xác nhận liên quan đến vải vóc dùng trong tang lễ. Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệt": sợi (糸) gai thắt ngang — 绖 là dây đai tang, biểu tượng của nỗi đau mất người thân trong lễ tang cổ.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 绖 giúp đọc văn bản về lễ nghi tang tế cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绖 bigseal 1
Đại triện
绖 seal 1
Tiểu triện

绖 chỉ dây đai làm bằng cây gai (hemp) mà người để tang đeo quanh đầu hoặc thắt lưng theo lễ nghi cổ Trung Hoa. Wiktionary xác nhận nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 绖是古代喪禮中的麻帶。Dié shì gǔdài sānglǐ zhōng de má dài. thanh 2

    绖 là dây đai gai trong lễ tang cổ đại.

  • 孝子腰繫绖帶。Xiàozǐ yāo jì dié dài. thanh 4

    Con hiếu thảo thắt dây tang quanh lưng.

  • 绖在古代喪服中有特殊意義。Dié zài gǔdài sāngfú zhōng yǒu tèshū yìyì. thanh 2

    绖 có ý nghĩa đặc biệt trong tang phục cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, cùng liên quan đến y phục cổ

  • cùng âm dié, thường gặp hơn (bướm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.