Nghĩa tiếng Việt
vải gai (làm đồ tang)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绖 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 糸 (mịch — sợi), xác nhận liên quan đến vải vóc dùng trong tang lễ. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Hán-Việt: điệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệt": sợi (糸) gai thắt ngang — 绖 là dây đai tang, biểu tượng của nỗi đau mất người thân trong lễ tang cổ.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 绖 giúp đọc văn bản về lễ nghi tang tế cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绖 chỉ dây đai làm bằng cây gai (hemp) mà người để tang đeo quanh đầu hoặc thắt lưng theo lễ nghi cổ Trung Hoa. Wiktionary xác nhận nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 绖是古代喪禮中的麻帶。
绖 là dây đai gai trong lễ tang cổ đại.
- 孝子腰繫绖帶。
Con hiếu thảo thắt dây tang quanh lưng.
- 绖在古代喪服中有特殊意義。
绖 có ý nghĩa đặc biệt trong tang phục cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.