Nghĩa tiếng Việt
mua
Âm Hán Việt
địch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 米
- Số nét
- 22 nét
糴 = 入 (Nhập, biểu nghĩa: vào/đưa vào) + 䊮 (biểu âm, nghĩa thóc lúa); chữ hội ý kết hợp hình thanh (ic + psc). Wiktionary ghi cả ic lẫn psc: phần 入 nghĩa "đưa vào/mua vào", phần 䊮 chứa nghĩa thóc lúa. Nghĩa tổng hợp: mua thóc lúa, mua lương thực.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ lương thực để biểu thị việc mua vào.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": đưa vào (入) + thóc lúa (䊮) — hình ảnh quan lại "địch" mua thóc vào kho dự trữ cho mùa đông.
Gương Hán-Việt
địch — ít dùng trong từ ghép Hán-Việt hiện đại; "địch" gợi "địch thủ" nhưng 糴 là chữ chuyên về lương thực
Mở khoá kiến thức
Biết 糴 giúp đọc cặp "糴糶" (địch/tiêu — mua và bán lương thực), thường gặp trong lịch sử kinh tế cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: 糴 gồm 入 (nhập, đưa vào) + 䊮 (thóc lúa), kết hợp cả hội ý lẫn hình thanh. Nghĩa gốc: mua lương thực, mua thóc gạo (đưa thóc vào kho). Đây là từ cổ điển trong văn hiến quản lý lương thực. Chữ đối lập với 糶 (bán lương thực, đưa ra).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 官府糴糧以備荒年。
Quan phủ mua lương thực dự phòng năm đói kém.
- 糴米入倉,以防荒災。
Mua gạo nhập kho, phòng khi thiên tai mất mùa.
- 糴字與糶字相對,一買一賣。
Chữ 糴 và 糶 đối nhau: một mua, một bán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.