Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

con kỳ đà

1 chữ25 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼉 = 單 (Đơn, biểu âm) + 黽 (Mãnh, biểu nghĩa: cóc/bò sát); chữ hình thanh. Phần 黽 cho biết đây là loài bò sát hoặc lưỡng cư, phần 單 cung cấp âm đọc tuó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": cá sấu 鼉 — bộ 黽 (mãnh, bò sát) + âm đơn (單) — con thú đơn độc khổng lồ dưới nước, tiếng Việt "đà" gợi "đà điểu" hay con vật to lớn cổ đại.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鼉 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 鼉 giúp đọc tên loài bò sát cổ đại trong thơ văn và bản đồ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼉 oracle 1
Giáp cốt văn
鼉 bigseal 1
Đại triện
鼉 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 鼉 là chữ hình thanh, gồm 單 (biểu âm) + 黽 (biểu nghĩa: cóc/bò sát). Chỉ con cá sấu Trung Hoa (Alligator sinensis) hoặc thằn lằn nước lớn. Có hình giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện — cho thấy chữ xuất hiện rất sớm trong lịch sử chữ Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼉是中国特有的扬子鳄。鼉 shì Zhōngguó tèyǒu de Yángzǐ è. thanh 5

    鼉 là loài cá sấu Dương Tử đặc hữu của Trung Quốc.

  • 古诗中常提到鼉鼓的声音。Gǔshī zhōng cháng tídào tuo gǔ de shēngyīn. thanh 3

    Thơ cổ thường nhắc đến tiếng trống bịt da 鼉.

  • 鼉鸣深渊,古人以为瑞兆。Tuo míng shēnyuān, gǔrén yǐwéi ruìzhào. thanh 5

    鼉 kêu dưới vực sâu, người xưa coi là điềm lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鼉, cùng nghĩa cá sấu Trung Hoa

  • cùng bộ 黽 và đều chỉ bò sát lớn sống dưới nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.