Nghĩa tiếng Việt
cậu (anh, em của mẹ); bố chồng
Âm Hán Việt
cữu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 臼
- Số nét
- 13 nét
舅 = 臼 (Cữu, biểu âm) + 男 (Nam, biểu nghĩa: đàn ông); chữ hình thanh. Bộ 男 cho nghĩa người đàn ông trong họ hàng, 臼 cho âm (jiù ~ cữu).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ người thân trong gia đình, thường kết hợp thành từ ghép như cữu cữu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cữu": người đàn ông 男 (nam) của bên cối 臼 (cữu) — cậu 舅 là người đàn ông bên ngoại.
Gương Hán-Việt
cữu trong 'cậu cữu' (cậu — anh/em trai của mẹ)
Mở khoá kiến thức
Biết 舅 (cữu) mở khoá: 舅舅 (cậu ruột), 舅妈 (vợ của cậu), 舅父 (cậu, cách gọi trang trọng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 舅 là chữ hình thanh (psc): 臼 (cữu, biểu âm) + 男 (nam, biểu nghĩa: đàn ông). Nghĩa là anh/em trai của mẹ (cậu) hoặc cha vợ/cha chồng. Chữ chỉ người đàn ông trong quan hệ hôn nhân bên ngoài dòng họ cha.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我舅舅住在上海。
Cậu tôi sống ở Thượng Hải.
- 这是我舅妈做的菜。
Đây là món ăn do mợ tôi nấu.
- 舅舅很疼我。
Cậu rất yêu thương tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.