Nghĩa tiếng Việt
lúa nếp đen
Âm Hán Việt
cự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 9 nét
秬 là chữ độc thể với bộ 禾 (hòa, lúa). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Bộ 禾 xác nhận liên quan đến ngũ cốc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ một giống lúa nếp đen dùng để cúng tế thời cổ đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": bông lúa (禾) màu đen — loại kê đen quý dùng trong nghi lễ cổ đại Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 禾 trong 秬 kết nối với 种 (chủng, giống), 稻 (đạo, lúa nước), 秋 (thu, mùa thu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 秬 là loại kê đen (black millet), thuộc họ Cenchrus americanus (pearl millet). Chữ dùng bộ 禾 (hòa) biểu nghĩa lúa cốc. Không có phân tích hình thanh hay hội ý chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用秬黍酿制美酒。
Người xưa dùng lúa nếp đen để nấu rượu ngon.
- 秬是一种古老的黑色谷物。
Kê đen là một loại ngũ cốc màu đen cổ xưa.
- 《诗经》中提到了秬这种作物。
Kinh Thi có đề cập đến loại cây trồng 秬 này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.