Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

cái ống gang trong bánh xe; cái đọi đèn; mũi tên

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釭 là chữ độc thể thuộc bộ Kim (金, kim loại). Nghĩa: vòng kim loại ở trung tâm bánh xe, hoặc đèn dầu. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cong": bộ Kim (金, kim loại) — vòng kim loại cong tròn ở trục bánh xe, hoặc đèn cong bằng bạc.

Gương Hán-Việt

cong — dùng trong "ngân cong" (銀釭, đèn bạc) trong thơ từ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 釭 (cong) mở khoá cụm 銀釭 trong từ khúc — hình ảnh đèn bạc trong phòng khuê.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 釭 âm gāng/gōng, nghĩa: vòng kim loại ở trung tâm bánh xe nơi trục xuyên qua; cũng có nghĩa là đèn dầu (oil lamp). Dùng trong thơ Tống từ: 銀釭 (ngân cong — đèn bạc). Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 银釭照,人未眠。yín gāng zhào, rén wèi mián. thanh 2

    Đèn bạc sáng, người chưa ngủ.

  • 釭是车轮中心的金属环。gāng shì chē lún zhōng xīn de jīn shǔ huán. thanh 1

    釭 là vòng kim loại ở trung tâm bánh xe.

  • 今宵剩把银釭照。jīn xiāo shèng bǎ yín gāng zhào. thanh 1

    Đêm nay chỉ còn đèn bạc soi sáng (thơ Tống từ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gāng, bộ khác (瓦 vs 金)

  • đồng âm gāng, đều bộ Kim

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.