Nghĩa tiếng Việt
cá lớn, cá to; (tên riêng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲧 thuộc bộ 鱼 (ngư – cá). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Là tên riêng của nhân vật trong thần thoại Trung Hoa — Cổn, cha của Đại Vũ trị thủy.
Hán-Việt: cổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổn": bộ 鱼 (cá) — 鲧 (Cổn) là nhân vật thần thoại cha của Đại Vũ, được vẽ gắn với loài cá/thủy thần, trị thủy thất bại.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鲧 (Cổn) mở khoá câu chuyện trị thủy Trung Hoa: 鲧禹治水 (Cổn Vũ trị thủy) — thần thoại lũ lụt nổi tiếng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲧 thuộc bộ 鱼 (cá). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Đây là tên riêng: Cổn (Gǔn) — người được vua Nghiêu giao trị thủy nhưng thất bại sau chín năm, bị giết; con trai là Đại Vũ tiếp tục và thành công. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲧是大禹的父亲,曾奉命治水。
Cổn là cha của Đại Vũ, từng được lệnh trị thủy.
- 鲧治水失败后被舜帝处死。
Cổn trị thủy thất bại và bị vua Thuấn xử tử.
- 鲧禹父子的故事在中国家喻户晓。
Câu chuyện cha con Cổn Vũ được biết đến rộng rãi ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.