Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bán rượu; rượu mua; rượu để cách đêm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酤 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu, bình rượu) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 酉 chỉ rượu, 古 cho âm gū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": Rượu (酉) bán kiểu Cổ (古) xưa — BUÔN RƯỢU (酤) ngoài chợ làng.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 酤 mở khoá: 沽酒 / 酤酒 (mua rượu, bán rượu — từ văn học cổ điển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 酤 là chữ hình thanh: 酉 (rượu) biểu nghĩa, 古 biểu âm. Nghĩa gốc là mua bán rượu, đặc biệt là rượu mua về hoặc rượu để qua một đêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他到市集酤酒,準備宴席。Tā dào shìjí gū jiǔ, zhǔnbèi yànxí. thanh 1

    Anh ấy ra chợ mua rượu để chuẩn bị tiệc.

  • 酤酒賣漿是古代平民的生計。Gū jiǔ mài jiāng shì gǔdài pínmín de shēngjì. thanh 1

    Buôn rượu bán nước là kế sinh nhai của dân thường thời cổ.

  • 古人常在集市上酤酒。Gǔrén cháng zài jíshì shàng gū jiǔ. thanh 3

    Người xưa thường mua bán rượu ở chợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 沽 cùng nghĩa mua bán rượu, cùng âm gū, dùng phổ biến hơn

  • cùng bộ 酉, đều liên quan rượu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.