Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lâu cô 螻蛄,蝼蛄; huệ cô 蟪蛄)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛄 là chữ hình thanh: 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng, sâu bọ) + 古 (Cổ, biểu âm). Chữ chỉ dế nhũi (mole cricket) hoặc tép vỏ cứng (mantis shrimp 虾蛄). Cấu trúc hình thanh đơn giản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": con 虫 (sâu) + 古 (âm cổ/gū) — con dế nhũi 'cổ' (gū) kêu đào đất từ thời 'cổ' xưa.

Gương Hán-Việt

cổ — xuất hiện trong 蝼蛄 (lâu cổ): dế nhũi; 虾蛄 (hà cổ): tôm tích

Mở khoá kiến thức

Biết 蛄 giúp nhận diện 蝼蛄 (lóugū) — dế nhũi trong thành ngữ 蟪蛄不知春秋 (ve sầu nhỏ không biết xuân thu — ý chỉ tầm nhìn ngắn hạn, từ Nam Hoa Kinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛄 (gū) chỉ loài dế nhũi (蝼蛄, lóugū) — loại côn trùng đào đất, hay phá hoại rễ cây. Cũng dùng trong 虾蛄 (xiāgū) — tép tích / tôm tích, giáp xác nhỏ. Wiktionary xác nhận cấu trúc: 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) + 古 (biểu âm). Chữ hình thanh thuần túy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝼蛄在土里挖洞。Lóugū zài tǔ lǐ wā dòng. thanh 2

    Dế nhũi đào hang trong đất.

  • 虾蛄是沿海常见的食材。Xiāgū shì yánhǎi cháng jiàn de shícái. thanh 1

    Tôm tích là thực phẩm phổ biến ở vùng ven biển.

  • 蟪蛄不知春秋,见识短浅。Huìgū bù zhī chūnqiū, jiànshi duǎnqiǎn. thanh 4

    Bọ ve chỉ sống mùa hè không biết xuân thu, tầm nhìn hẹp hòi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gū, đều có bộ đứng bên trái; 估 liên quan người (亻+古), 蛄 liên quan côn trùng

  • là thành phần biểu âm của 蛄; 古 = cổ xưa, 蛄 = dế nhũi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.