Nghĩa tiếng Việt
Chu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硃 có bộ 石 (thạch, đá/khoáng sản) nhưng cấu trúc hình thanh cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận đầy đủ trong dữ liệu hiện có. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": màu *chu* đỏ son — chu sa (硃砂) là khoáng sản đỏ rực, dùng vẽ bùa và viết chỉ dụ hoàng đế.
Gương Hán-Việt
chu — xuất hiện trong 硃砂 (chu sa: cinnabar), 硃筆 (chu bút: bút son đỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 硃 mở khoá thuật ngữ khoáng sản và nghệ thuật thư pháp: chu sa, son đỏ, mực đỏ
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
硃 mang âm Middle Chinese *tɕu*, tương ứng âm Hán-Việt *chu*. Âm Quảng Đông *zyu1*, Mân Nam *chu*, theo Wiktionary. Chữ chỉ cinnabar (thủy ngân sulfua HgS màu đỏ son), dùng làm mực đỏ trong thư pháp hoàng gia và bùa chú. Âm Mân Nam và Quảng Đông giữ âm cổ *chu*.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硃砂入药
Chu sa được dùng trong thuốc Đông y.
- 皇帝用硃笔批折
Hoàng đế dùng bút son đỏ phê tấu sớ.
- 硃红如血
Đỏ son như máu.
- 硃墨书符
Dùng mực son viết bùa chú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.