Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
zhū

Nghĩa tiếng Việt

Chu

Âm Hán Việt

chu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 硃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

硃 có bộ 石 (thạch, đá/khoáng sản) nhưng cấu trúc hình thanh cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận đầy đủ trong dữ liệu hiện có. Chưa có nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ chất chu sa màu đỏ hoặc làm tính từ chỉ sắc đỏ đậm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": màu *chu* đỏ son — chu sa (硃砂) là khoáng sản đỏ rực, dùng vẽ bùa và viết chỉ dụ hoàng đế.

Gương Hán-Việt

chu — xuất hiện trong 硃砂 (chu sa: cinnabar), 硃筆 (chu bút: bút son đỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 硃 mở khoá thuật ngữ khoáng sản và nghệ thuật thư pháp: chu sa, son đỏ, mực đỏ

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硃 mang âm Middle Chinese *tɕu*, tương ứng âm Hán-Việt *chu*. Âm Quảng Đông *zyu1*, Mân Nam *chu*, theo Wiktionary. Chữ chỉ cinnabar (thủy ngân sulfua HgS màu đỏ son), dùng làm mực đỏ trong thư pháp hoàng gia và bùa chú. Âm Mân Nam và Quảng Đông giữ âm cổ *chu*.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhū thanh 1shā thanh 1 thanh 4yào thanh 4

    Chu sa được dùng trong thuốc Đông y.

  • 皇帝用硃笔批折huángdì yòng zhū bǐ pī zhé thanh 2

    Hoàng đế dùng bút son đỏ phê tấu sớ.

  • zhū thanh 1hóng thanh 2 thanh 2xuè thanh 4

    Đỏ son như máu.

  • zhū thanh 1 thanh 4shū thanh 1 thanh 2

    Dùng mực son viết bùa chú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhū, cùng nghĩa màu đỏ, 朱 là dạng đơn giản hơn

  • cùng âm zhū, bộ 玉, chỉ hạt châu ngọc

  • cùng âm zhū, bộ 木, chỉ gốc cây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.