Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

chim ưng

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸇 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc zhān. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Có ảnh Tiểu triện từ wikimedia. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiên": bộ 鳥 (chim) — 鸇 là chim giống diều hâu nhỏ, mắt sắc bén như thép; thành ngữ 鸇視狼顧 dùng chim này để ví ánh mắt hung dữ, thâm độc.

Gương Hán-Việt

chiên — xuất hiện trong 鷹鸇 (ưng chiên: đại bàng và diều) trong thơ văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鸇 mở khoá thành ngữ 鸇視狼顧 (chiên thị lang cố) — nhìn như diều hâu, liếc như sói: mô tả kẻ hung ác xảo quyệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸇 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 鸇 là loài chim giống diều hâu nhỏ (sparrow hawk), thuộc lịch sử/văn học cổ. Đọc zhān (Hán-Việt: chiên). Bộ 鳥. Từ ghép: 鷹鸇 (ưng chiên: đại bàng và diều hâu), 鸇視狼顧 (nhìn như chim 鸇 ngó như sói — mô tả cái nhìn hung ác). Có ảnh Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸇视狼顾,此人必非善类。Zhān shì láng gù, cǐ rén bì fēi shàn lèi. thanh 1

    Nhìn như chim 鸇 liếc như sói, người này chắc chắn không phải tốt.

  • 鹰鸇飞翔,猎物无处可逃。Yīng zhān fēixiáng, lièwù wúchù kě táo. thanh 1

    Đại bàng và diều 鸇 bay lượn, con mồi không chỗ chạy.

  • 鸇乃古代猛禽之名,今已罕用。Zhān nǎi gǔdài měngqín zhī míng, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 1

    鸇 là tên chim săn mồi cổ đại, nay đã hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều là chim săn mồi lớn

  • cũng là chim diều hâu nhỏ, loại chim săn tương tự 鸇

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.