Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹠 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân. Wiktionary ghi nhận 蹠 là biến thể của 跖.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chích": bàn chân (足) chích xuống đất — 蹠 là lòng bàn chân, bước đạp.

Gương Hán-Việt

chích trong 蹠骨 (chích cốt) — xương bàn chân

Mở khoá kiến thức

Biết 蹠 mở khoá từ giải phẫu 蹠骨 (xương bàn chân) và tên cướp Chí Tẩu trong Trang Tử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹠 seal 1
Tiểu triện

蹠 đọc zhí/zhè, là biến thể/đồng nghĩa của 跖 — chỉ lòng bàn chân hoặc hành động đạp chân lên. Cũng liên quan đến tên người (Chí Tẩu — tên tướng cướp trong Trang Tử). Bộ 足 liên quan đến chân. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹠骨是脚部的骨骼。zhí gǔ shì jiǎo bù de gǔgé. thanh 2

    Xương bàn chân là xương ở phần chân.

  • 蹠地而行需要稳定。zhé dì ér xíng xūyào wěndìng. thanh 2

    Đặt bàn chân xuống đất cần sự vững chãi.

  • 古文中蹠与跖同义。gǔwén zhōng zhé yǔ zhí tóngyì. thanh 3

    Trong cổ văn 蹠 và 跖 đồng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 蹠, cùng nghĩa lòng bàn chân

  • cùng bộ 足, nghĩa dấu vết, vết chân — khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.