Nghĩa tiếng Việt
buộc, trói, cùm lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絷 = 執 (Chấp, biểu âm: cho âm zhí) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây, dây thừng). Chữ hình thanh — 糸 xác định nghĩa liên quan đến dây buộc/trói, 執 cho âm đọc.
Hán-Việt: chấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chấp": 糸 (dây tơ) + 執 (chấp — nắm giữ) → dây tơ nắm chặt — 絷 là trói buộc, giam cầm.
Gương Hán-Việt
chấp phược (絷縛 — trói buộc trong văn ngôn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 絷 mở khoá nhóm chữ văn ngôn chỉ sự giam cầm, trói buộc: 絷縛, 絷馬 (buộc ngựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 絷 là chữ hình thanh (形聲): 糸 (mịch — sợi tơ, dây) biểu nghĩa, 執 (chấp) biểu âm. Nghĩa gốc là trói buộc, giam cầm bằng dây. Dùng trong văn ngôn cổ để chỉ việc bắt giữ, xiềng xích.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古时战俘常被絷于木柱之上。
Thời xưa, tù binh thường bị trói vào cột gỗ.
- 絷马于树,以待归来。
Buộc ngựa vào cây, chờ khi trở về.
- 絷字在文言文中表示捆绑、束缚。
Chữ 絷 trong văn ngôn có nghĩa trói buộc, giam cầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.