Nghĩa tiếng Việt
cao; kiêu ngạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亢 là chữ tượng hình độc lập — hình ảnh người đứng thẳng với cổ vươn cao. Không có Wiktionary anchor chi tiết nhưng nguồn gốc liên quan đến hình ảnh cổ họng/yết hầu. Chữ độc lập, cũng là bộ thủ.
Hán-Việt: cang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cang": 亢 — người ngẩng cổ kiêu ngạo, cao cang không chịu cúi đầu.
Gương Hán-Việt
亢 trong 亢奋 (cang phấn — hưng phấn quá mức), 亢龙 (cang long — rồng bay quá cao)
Mở khoá kiến thức
Biết 亢 (cang) giúp nhận từ 亢奋 (hưng phấn thái quá) và thành ngữ 亢龙有悔 (rồng bay cao tất hối hận) từ Kinh Dịch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
亢 là chữ tượng hình: hình người đứng thẳng với cổ vươn cao (yết hầu). Nghĩa gốc: cổ họng, yết hầu; mở rộng sang cao, kiêu ngạo, quá mức. Chưa có ghi chép cổ tự chi tiết từ Wiktionary. Hay gặp trong y học cổ truyền: 亢盛 (cang thịnh — cực thịnh, quá mức), và thiên văn: 亢宿 (Cang Tú — một trong 28 tinh tú).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他情绪亢奋,难以平静。
Anh ta hưng phấn quá mức, khó bình tĩnh.
- 亢龙有悔是《易经》的名言。
'Rồng bay cao tất hối hận' là danh ngôn trong Kinh Dịch.
- 过亢则败,凡事要适度。
Quá cực thì hỏng, mọi việc cần vừa phải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.