Nghĩa tiếng Việt
ngựa cận (2 con ngựa chạy trong ở xe 4 ngựa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靳 là chữ độc lập, không phân tích rõ ràng thành các thành phần trong Wiktionary. Có thể liên quan đến 革 (da) và 斤 (rìu) nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Dùng chủ yếu làm họ người và có nghĩa văn ngữ là keo kiệt.
Hán-Việt: cận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cận": chữ mang nghĩa gần (cận) mà lại keo kiệt — không chịu cho ai đến gần tài sản của mình.
Gương Hán-Việt
cận — ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt; chủ yếu gặp trong tên người họ Jìn.
Mở khoá kiến thức
Biết 靳 giúp nhận diện họ người Trung Quốc: 靳 (Jìn) là một họ hiếm nhưng có thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hoặc hội ý rõ ràng cho 靳. Theo phát âm cổ (Trung Cổ âm: gin3), đây có thể là chữ hình thanh nhưng không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích trong giáp cốt/kim văn. Dùng chủ yếu làm họ và có nghĩa bổ trợ là 'keo kiệt', 'dây ngực ngựa'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靳是一个比较少见的姓。
Họ Cận là một họ khá hiếm.
- 他姓靳,名叫靳东。
Anh ấy họ Cận, tên là Cận Đông.
- 靳固不化,不肯接受意见。
Cố chấp không chịu tiếp thu ý kiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.