Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

đồ bằng đất (như nồi, chum, lọ,...)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坩 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 甘 (Cam, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 土 gợi vật liệu đất nung; 甘 cho âm gān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cam": đất (土) nặn thành lọ ngọt ngào (甘)—chiếc bình đất nung xinh xắn.

Gương Hán-Việt

cam trong "cam lộ" (ngọt ngào) — mượn âm cho lọ đất

Mở khoá kiến thức

Biết 坩 mở khoá: 坩堝 (nồi/chén nung, crucible trong thí nghiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坩 là chữ hình thanh: 土 (thổ, biểu nghĩa: đất) kết hợp với 甘 (cam, biểu âm). Chữ chỉ đồ vật làm bằng đất—nồi, lọ, chum đất nung; dùng phổ biến nhất trong 坩堝 (nồi đất nung dùng trong luyện kim).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 实验室里有一个坩堝。Shíyànshì lǐ yǒu yīgè gānguō. thanh 2

    Trong phòng thí nghiệm có một chiếc nồi nung.

  • 坩堝用于高温熔化金属。Gānguō yòng yú gāowēn rónghuà jīnshǔ. thanh 1

    Nồi nung dùng để nấu chảy kim loại ở nhiệt độ cao.

  • 这种坩是用陶土制成的。Zhè zhǒng gān shì yòng táotǔ zhìchéng de. thanh 4

    Loại bình đất này được làm từ đất sét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, tự dạng gần giống

  • là thành phần biểu âm của 坩, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.