Nghĩa tiếng Việt
xương khô; bộ xương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骼 là chữ hình thanh: 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 各 (Cac, biểu âm). Chữ chỉ xương sườn, xương khung, cấu trúc xương của cơ thể.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cách": bộ xương (骨 - cốt) 骼 giống như khung cách ngăn (各 - cac) cơ thể — "cốt cách" là khung xương và phong thái.
Gương Hán-Việt
"cách" trong "cốt cách" (khí chất, phong thái), "thể cách" (hình thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 骼 mở khoá: 骨骼 (bộ xương/hệ xương), 骨骼肌 (cơ xương), 骨骼系统 (hệ vận động).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 骨 (cốt) biểu nghĩa chỉ xương; 各 (cac) cho âm đọc gé. 骼 chỉ xương khung — thường dùng trong 骨骼 (bộ xương). Cấu trúc giống 格 và 各 nên dễ nhầm âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人体的骨骼共有两百多块。
Bộ xương người có tổng cộng hơn hai trăm xương.
- 医生检查了他的骨骼发育情况。
Bác sĩ kiểm tra tình trạng phát triển xương của anh ấy.
- 骨骼肌负责人体的运动。
Cơ xương chịu trách nhiệm cho hoạt động vận động của cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.