Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim ô-tit

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鵏 là chữ bộ 鳥 (Điểu — chim) chỉ loài chim ô-tit (bustard). Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộc": 鵏 bộ 鳥 — chim ô-tit to lớn đi trên mặt đất, âm bǔ gợi tiếng bước chân nặng.

Gương Hán-Việt

Chữ 鵏 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鵏 giúp nhận diện tên chim ô-tit trong văn bản điểu học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 鳥, chỉ loài chim ô-tit (bustard). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鵏是一种大型地栖鸟类。Bǔ shì yī zhǒng dàxíng dìqī niǎolèi. thanh 3

    鵏 là loài chim lớn sống dưới đất.

  • 这个鵏字非常罕见。Zhège 鵏 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鵏 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有鵏字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 鵏 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 鵏.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǔ, nghĩa bắt/săn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.