Nghĩa tiếng Việt
vườn trồng rau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圃 là chữ hình thanh: 囗 (biểu nghĩa: khu đất rào/vùng), + 甫 (Phủ, biểu âm). Chữ chỉ vườn rau — mảnh đất có rào trồng rau quả.
Hán-Việt: bo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bổ": khu đất rào (囗) quanh vườn rau 圃 — "bổ" gần âm với pǔ, vườn rau bổ dưỡng cho sức khoẻ.
Gương Hán-Việt
"bổ" trong "điền bổ" (ruộng vườn), "viên bổ" (vườn rau) — dùng trong văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 圃 mở khoá: 菜圃 (vườn rau), 花圃 (vườn hoa), 苗圃 (vườn ươm cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 囗 biểu nghĩa chỉ khu đất có ranh giới/rào; 甫 (phủ) cho âm đọc pǔ. 圃 chỉ vườn rau, nơi trồng trọt có rào xung quanh. Cấu trúc trực quan: đất rào (囗) + âm phủ (甫).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奶奶在院子里开辟了一块小菜圃。
Bà nội đã khai phá một vườn rau nhỏ trong sân.
- 春天是播种苗圃的好时节。
Mùa xuân là thời điểm tốt để gieo hạt ở vườn ươm.
- 她在花圃里精心培育了各种花卉。
Cô ấy chăm sóc cẩn thận nhiều loài hoa trong vườn hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.