Nghĩa tiếng Việt
dây bện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缏 là chữ có bộ 糸/纟 (sợi tơ, dây) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ không rõ ràng trong nguồn học thuật hiện có.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": Sợi Tơ (纟) BIỆN (bện) lại — dây THẮT BỆN (缏), đường viền tết bím.
Gương Hán-Việt
biện phát (tóc bím, đuôi sam)
Mở khoá kiến thức
Biết 缏 mở khoá: 缏子 (dây bện, bím tóc), các từ liên quan đan bện sợi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 缏. Nghĩa là tết bện, làm dây bện; hoặc đường viền vải, diềm áo. Liên quan bộ 糸/纟 (sợi tơ). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她把頭髮缏成長辮子。
Cô ấy tết tóc thành bím dài.
- 缏草帽是農村婦女的傳統手藝。
Đan nón rơm là nghề thủ công truyền thống của phụ nữ nông thôn.
- 這條絲缏做工精細。
Dây bện tơ này làm rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.