Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

dây bện

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缏 là chữ có bộ 糸/纟 (sợi tơ, dây) biểu nghĩa. Cấu tạo đầy đủ không rõ ràng trong nguồn học thuật hiện có.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": Sợi Tơ (纟) BIỆN (bện) lại — dây THẮT BỆN (缏), đường viền tết bím.

Gương Hán-Việt

biện phát (tóc bím, đuôi sam)

Mở khoá kiến thức

Biết 缏 mở khoá: 缏子 (dây bện, bím tóc), các từ liên quan đan bện sợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 缏. Nghĩa là tết bện, làm dây bện; hoặc đường viền vải, diềm áo. Liên quan bộ 糸/纟 (sợi tơ). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把頭髮缏成長辮子。Tā bǎ tóufa biàn chéng cháng biànzi. thanh 1

    Cô ấy tết tóc thành bím dài.

  • 缏草帽是農村婦女的傳統手藝。Biàn cǎomào shì nóngcūn fùnǚ de chuántǒng shǒuyì. thanh 4

    Đan nón rơm là nghề thủ công truyền thống của phụ nữ nông thôn.

  • 這條絲缏做工精細。Zhè tiáo sī biàn zuògōng jīngxì. thanh 4

    Dây bện tơ này làm rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辫 cùng nghĩa bím tóc, cùng âm biàn — là từ phổ biến hơn

  • 编 cùng bộ 纟, đều liên quan đan bện

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.