Từ vựng tiếng Trung
biǎn

Nghĩa tiếng Việt

hạ quan tài xuống huyệt

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窆 không có cấu trúc hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biếm": chữ dùng để chỉ lễ hạ quan tài xuống huyệt — một nghi lễ trang nghiêm trong tang lễ truyền thống.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 窆 giúp đọc hiểu văn bản lịch sử, bi ký và sách tang lễ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窆 mang nghĩa 'đặt quan tài xuống mộ, chôn cất'. Cũng dùng để chỉ ngôi mộ hoặc phiến đá dùng hạ quan tài (窆石). Nguồn Wiktionary không có phân tích hình vị chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以窆石下棺。Gǔdài yǐ biǎn shí xià guān. thanh 3

    Thời cổ đại dùng đá 窆石 để hạ quan tài xuống huyệt.

  • 窆礼是古代葬礼的重要环节。Biǎn lǐ shì gǔdài zànglǐ de zhòngyào huánjié. thanh 3

    Lễ 窆 (hạ huyệt) là phần quan trọng của tang lễ cổ đại.

  • 考古学家研究了这座古代窆石。Kǎogǔxuéjiā yánjiūle zhè zuò gǔdài biǎn shí. thanh 3

    Các nhà khảo cổ nghiên cứu phiến đá 窆石 cổ đại này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, dễ nhầm hình dạng

  • 穿

    cùng bộ 穴, cùng liên quan đến lỗ/hốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.