Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縪 dùng bộ 糸 (mịch — tơ lụa, dây) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *bí* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *bjit). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": sợi tơ (糸) buộc chặt bí mật (bí) — dây tơ thắt kín không gỡ được.

Gương Hán-Việt

bí — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 縪 (bí) giúp nhận nhóm chữ dây buộc tơ lụa trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縪 theo Wiktionary có âm Trung cổ *bjit, dùng bộ 糸 biểu nghĩa (tơ, dây). Wiktionary đánh dấu rfdef. Không rõ nghĩa cụ thể ngoài liên quan đến dây buộc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縪是糸部的古字,与丝线有关。Bì shì mì bù de gǔzì, yǔ sīxiàn yǒuguān. thanh 4

    縪 là chữ cổ bộ 糸, liên quan đến sợi tơ.

  • 縪字见于古代纺织文献。Bì zì jiàn yú gǔdài fǎngzhī wénxiàn. thanh 4

    Chữ 縪 xuất hiện trong văn hiến dệt may cổ đại.

  • 古籍中偶见縪字。Gǔjí zhōng ǒu jiàn bì zì. thanh 3

    Chữ 縪 đôi khi xuất hiện trong điển tích cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều liên quan đến buộc dây

  • cùng âm Hán-Việt bí/tất, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.