Từ vựng tiếng Trung
bèng

Nghĩa tiếng Việt

cái vò lớn

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甏 = 彭 (Bành, biểu âm) + 瓦 (Ngoã, biểu nghĩa: đồ gốm nung); chữ hình thanh. Phần 瓦 gợi vật liệu gốm; 彭 cho âm bèng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bành": chiếc vò gốm (瓦) phình to (彭) như cái bụng—đựng rượu làng quê.

Gương Hán-Việt

bành trong "bành trướng" (phình ra, lớn ra)

Mở khoá kiến thức

Biết 甏 mở khoá từ phương ngữ chỉ đồ đựng gốm: 酱甏 (vò tương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 甏 là chữ hình thanh: 彭 (bành, biểu âm) kết hợp với 瓦 (ngoã, biểu nghĩa: đồ gốm nung). Chữ chỉ loại vò, bình gốm lớn dùng đựng rượu, tương, mắm trong phương ngữ Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 厨房里放着几口大甏。Chúfáng lǐ fàng zhe jǐ kǒu dà bèng. thanh 2

    Trong bếp đặt mấy chiếc vò lớn.

  • 这个甏里装的是黄酒。Zhège bèng lǐ zhuāng de shì huángjiǔ. thanh 4

    Chiếc vò này đựng rượu vàng.

  • 甏是一种腹大口小的陶器。Bèng shì yī zhǒng fù dà kǒu xiǎo de táoqì. thanh 4

    Vò là loại đồ gốm bụng to miệng nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 瓦, cùng chỉ đồ đựng gốm

  • cùng bộ 瓦, đều chỉ bình gốm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.