Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

boron, B

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硼 là chữ hình thanh (ls=psc): 石 (thạch, biểu nghĩa: khoáng vật) + 朋 (bằng, biểu âm). Chữ tạo muộn, là tên phiên âm cho nguyên tố Boron (B, số hiệu 5) trong hệ thống danh pháp hóa học Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": khoáng (石) phát âm theo 朋 (bằng) — bằng là boron (B), nguyên tố phiên âm theo chữ Hán.

Gương Hán-Việt

bằng trong "bằng sa" (硼砂 — borax/hàn the), "bằng toan" (硼酸 — axit boric)

Mở khoá kiến thức

Biết 硼 (bằng) mở khoá "硼砂" (hàn the/borax) và "硼酸" (axit boric) — nhóm chữ hóa học bộ 石.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 硼 là chữ hình thanh: 石 (khoáng vật, biểu nghĩa) + 朋 (bằng, biểu âm, không có âm cổ đại). Chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Boron trong hóa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硼是一种非金属元素。péng shì yī zhǒng fēi jīnshǔ yuánsù. thanh 2

    Boron là một nguyên tố phi kim.

  • 硼砂常用于洗涤和医疗。péngshā cháng yòng yú xǐdí hé yīliáo. thanh 2

    Hàn the thường dùng trong tẩy rửa và y tế.

  • 硼酸有消毒杀菌的功效。péngsuān yǒu xiāodú shājùn de gōngxiào. thanh 2

    Axit boric có tác dụng khử trùng, diệt khuẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều là chữ hóa học khoáng vật

  • chứa thành phần 朋 biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.