Từ vựng tiếng Trung
bai

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薭 dùng bộ 艸 (thảo — cỏ, thực vật) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *bái* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *brajs). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái": cỏ (艸) cúi đầu bái (bái) — loại cỏ rũ xuống như nghiêng mình kính cẩn.

Gương Hán-Việt

bái — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 薭 (bái) giúp nhận nhóm chữ thực vật cổ hiếm trong văn bản bản thảo học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薭 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 艸 gợi ý liên quan đến thực vật. Âm pinyin *bai* tương ứng Hán-Việt *bái*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薭是艸部的罕见古字。Bài shì cǎo bù de hǎnjiàn gǔzì. thanh 4

    薭 là chữ cổ hiếm gặp thuộc bộ 艸.

  • 薭字收录于古代植物字书。Bài zì shōulù yú gǔdài zhíwù zìshū. thanh 4

    Chữ 薭 được thu thập trong tự điển thực vật cổ đại.

  • 古代字书中收录了薭字。Gǔdài zìshū zhōng shōulù le bài zì. thanh 3

    Tự điển cổ đại có thu thập chữ 薭.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bai, đều liên quan đến cỏ dại

  • cùng âm bài, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.