Nghĩa tiếng Việt
thổi phù, thổi phụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噗 là chữ hình thanh, được coi là chữ tạo muộn (後起字): 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 菐 (biểu âm). Chữ mô tả âm thanh phát ra từ miệng — tiếng "bốp", "phù" như xịt khí hoặc cười bật ra.
Hán-Việt: bặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bặc": miệng (口 - khẩu) bật ra tiếng "phù/bặc" — 噗 là chữ tượng thanh chỉ tiếng xịt hoặc cười phá ra.
Gương Hán-Việt
"bặc" ít gặp; 噗 chủ yếu dùng trong văn viết hiện đại để diễn đạt tiếng cười bật ra hoặc xịt khí
Mở khoá kiến thức
Biết 噗 mở khoá: 噗哧 (tiếng cười bật ra), 噗嗤 (cười phá ra/sự bùng phát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
噗 là chữ tạo muộn (後起字). 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng — nơi phát ra âm thanh; 菐 cho âm đọc pū. Đây là chữ tượng thanh (onomatopoeia) mô tả tiếng xịt, tiếng phù hoặc tiếng cười bật ra ngoài. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她噗哧一声笑了出来。
Cô ấy bật cười phá ra một tiếng.
- 气球噗的一声破了。
Quả bóng bay nổ bùm một tiếng.
- 他忍不住噗嗤笑出声来。
Anh ấy không nhịn được nên phì cười thành tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.