Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釛 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Từ hình dáng, chữ có bộ 金 (kim loại) gợi liên quan đến dụng cụ kim loại. Chữ rất hiếm gặp, cấu trúc chưa được phân tích học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ba

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ba": 釛 = kim loại (金) + "ba" — dụng cụ sắt/kim loại cổ xưa, tên gọi đã thất truyền.

Gương Hán-Việt

"ba" ít dùng riêng lẻ với chữ 釛.

Mở khoá kiến thức

Biết 釛 giúp nhận diện chữ cổ về dụng cụ kim loại trong văn bản khảo cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釛 là chữ rất hiếm gặp, bộ 金 gợi đây là tên một loại dụng cụ hoặc vật liệu kim loại. Không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古器釛製,今已失傳。Gǔ qì bā zhì, jīn yǐ shīchuán. thanh 3

    Dụng cụ cổ làm bằng 釛, nay đã thất truyền.

  • 釛之形制,見於出土文物。Bā zhī xíngzhì, jiàn yú chūtǔ wénwù. thanh 1

    Hình dáng của 釛 được thấy trong các hiện vật khai quật.

  • 考古學家研究此釛之用途。Kǎogǔ xuéjiā yánjiū cǐ bā zhī yòngtú. thanh 3

    Các nhà khảo cổ nghiên cứu công dụng của 釛 này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, hình dáng gần nhau

  • cùng bộ 金 giản thể, âm tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.