Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

què chân, thọt chân

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跛 là chữ hình thanh: bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) + 皮 (bì, biểu âm, gợi đọc bǒ). Chữ chỉ trạng thái chân bị khuyết tật — đi khập khiễng, thọt chân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bả": bộ 足 (chân) + 皮 (bì = da) — chân "bả" lết da, đi khập khiễng vì thọt.

Gương Hán-Việt

跛 trong 跛行 (bả hành — đi khập khiễng), 跛足 (bả túc — chân thọt)

Mở khoá kiến thức

Biết 跛 mở khoá 跛行 (đi khập khiễng), 跛足 (chân thọt), từ ghép hay gặp khi miêu tả thể chất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 跛 là chữ hình thanh: bộ 足 (túc) biểu nghĩa chỉ chân, 皮 (bì) biểu âm. Chữ chỉ tật thọt chân — chân không đều, đi khập khiễng. Từ ghép 跛足 hoặc 跛行 mô tả dáng đi này. Cách đọc bả trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ bǒ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人受伤后走路有些跛。lǎorén shòushāng hòu zǒulù yǒuxiē bǒ. thanh 3

    Sau khi bị thương, ông cụ đi có phần khập khiễng.

  • 那匹马跛行,无法参赛。nà pǐ mǎ bǒxíng, wúfǎ cānsài. thanh 4

    Con ngựa đó đi khập khiễng, không thể thi đấu.

  • 他天生跛足,但从不放弃。tā tiānshēng bǒzú, dàn cóng bù fàngqì. thanh 1

    Anh ấy bẩm sinh bị thọt chân nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 皮 là thành phần âm trong 跛, dễ nhầm phần phải

  • cùng bộ 足 chỉ dáng đi bất thường

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.