Nghĩa tiếng Việt
quay, vần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斡 = 倝 (biểu âm, thành phần chưa có HV rõ) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: cái gáo/cái muôi, hình tượng xoay); chữ hình thanh. Bộ đẩu (斗) gợi chuyển động xoay tròn; 倝 cho âm.
Hán-Việt: át
Mẹo nhớ
Hán-Việt "át": cái gáo (斗) xoay vần (斡) — 斡旋 là xoay chuyển, dàn xếp trung gian giữa hai bên.
Gương Hán-Việt
斡旋 (át triền) — dàn xếp, hòa giải, trung gian
Mở khoá kiến thức
Biết 斡 (át) mở khoá từ 斡旋 (át triền: hòa giải, làm trung gian) dùng nhiều trong ngoại giao và văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 斡 = 倝 (biểu âm) + 斗 (biểu nghĩa: cái gáo múc), là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: xoay, quay, vần vũ. Trong tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. Từ 斡旋 (áp triền/át triền) nghĩa là hòa giải, trung gian — hình ảnh xoay chuyển tình thế. chưa có nguồn học thuật chi tiết ngoài cấu trúc cơ bản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两国通过第三方斡旋达成了协议。
Hai nước thông qua bên thứ ba làm trung gian hòa giải đã đạt được thỏa thuận.
- 联合国派代表进行斡旋调停。
Liên Hợp Quốc cử đại diện tiến hành hòa giải.
- 经过多方斡旋,冲突得到了解决。
Sau nhiều vòng hòa giải từ nhiều bên, xung đột đã được giải quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.