Nghĩa tiếng Việt
uống; nước uống; thuốc nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飮 là biến thể truyền thống của 飲 (ẩm, uống). Bộ 食 (thực, ăn/thức ăn) biểu nghĩa — liên quan đến ăn uống. Có dạng Lưu Thư Thông còn lưu. Chưa có lsCodes trong anchor.
Hán-Việt: ẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩm": bộ 食 (ăn) + hành động uống — ẩm thực = uống (ẩm) và ăn (thực).
Gương Hán-Việt
"ẩm" trong "ẩm thực" (飮食) — uống và ăn, văn hóa ẩm thực Việt Nam cũng dùng từ này
Mở khoá kiến thức
Biết 飮 mở khoá từ vựng ẩm thực: 飮食 (ẩm thực), 飮料 (nước uống), 冷飮 (đồ uống lạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飮 (yǐn) là biến thể của 飲, chỉ uống, nước uống, thuốc nước. Bộ 食 (thức ăn, ăn uống) biểu nghĩa. 飮食 (ẩm thực) là cụm từ quan trọng trong văn hóa Trung Hoa chỉ ăn uống nói chung. Có dạng Lưu Thư Thông còn lưu. Wiktionary xác nhận 飮 là biến thể (alt form) của 飲.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 飮食之道,在於均衡。
Đạo ẩm thực nằm ở sự cân bằng.
- 他每日飮茶以養生。
Mỗi ngày anh ấy uống trà để dưỡng sinh.
- 飮水思源,不忘根本。
Uống nước nhớ nguồn, không quên cội rễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.