Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắn

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龁 là dạng giản thể của 齕 (ngật, cắn), thuộc bộ 齿 (răng). Dạng phồn thể 齕 = 齒 (biểu nghĩa, răng) + cấu phần biểu âm. Nghĩa là dùng răng cắn, gặm.

Hán-Việt: ngat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngật": Răng (齒) cắn gặm — 龁 là hành động nhai gặm, dùng răng nghiền. Hình ảnh ngựa gặm cỏ (齕草).

Gương Hán-Việt

ngật — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 龁 giúp đọc văn học cổ Trung Hoa miêu tả ngựa và động vật ăn cỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龁 bigseal 1
Đại triện
龁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 龁 là dạng giản thể của 齕. Dạng phồn thể 齕 thuộc bộ 齒 (răng), chỉ hành động cắn, gặm. Có hình đại triện và tiểu triện. Chữ cổ điển, thường dùng trong văn học miêu tả ngựa gặm cỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龁是齕的簡體字,意為咬。Hé shì hé de jiǎntǐzì, yìwéi yǎo. thanh 2

    龁 là dạng giản thể của 齕, nghĩa là cắn.

  • 龁字屬於齒部。Hé zì shǔyú chǐ bù. thanh 2

    Chữ 龁 thuộc bộ răng (齒).

  • 龁表示用牙齒咬東西。Hé biǎoshì yòng yáchǐ yǎo dōngxi. thanh 2

    龁 diễn tả việc dùng răng cắn đồ vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龁 là dạng giản thể của 齕, cùng nghĩa

  • cùng nghĩa cắn, khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.