Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ28 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齽 là chữ độc thể thuộc bộ 齒 (xỉ, răng). Không có phân tích thành phần rõ ràng; chữ cực hiếm với Wiktionary chỉ cung cấp dạng tiểu triện tối giản.

Hán-Việt: tẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẫn": bộ 齒 (răng) — chữ răng cổ hiếm gặp nhất trong nhóm bộ 齒, âm tẫn như 'tận lực' nhưng là về răng cổ đại.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 齽 giúp nhận diện nhóm chữ cổ về răng trong y học và giải phẫu học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 齽 thuộc bộ 齒 (xỉ, răng). Wiktionary chỉ cung cấp {{Han etym}} tối thiểu, không có định nghĩa hay phân tích ngữ nguyên. Nghĩa không rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齽是汉字中最罕见的牙齿字之一。Jìn shì hànzì zhōng zuì hǎnjiàn de yáchǐ zì zhī yī. thanh 4

    齽 là một trong những chữ Hán về răng hiếm gặp nhất.

  • 古代字典中才能找到齽字。Gǔdài zìdiǎn zhōng cái néng zhǎodào jìn zì. thanh 3

    Chỉ trong từ điển cổ đại mới tìm được chữ 齽.

  • 研究汉字学的人偶尔会碰到齽。Yánjiū hànzìxué de rén ǒu'ěr huì pèngdào jìn. thanh 2

    Người nghiên cứu Hán tự học đôi khi mới gặp 齽.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jìn, rất phổ biến — nghĩa 'tiến vào'

  • cùng âm jìn, thường gặp — nghĩa 'gần'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.