Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

cắn

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齧 gồm bộ 齒 (xỉ, biểu nghĩa: răng) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": chữ 齧 mang bộ 齒 (răng) — cắn "nghệ" ngấu, răng 齒 gặm mãi cho đến khi ăn mòn — từ 齧合 nghĩa là khớp răng vào nhau.

Gương Hán-Việt

nghệ trong "nghệ nhân" — âm nghệ của 齧 gợi kỹ năng dùng răng gặm nhấm tỉ mỉ của nghệ nhân gỗ.

Mở khoá kiến thức

Biết 齧 giúp đọc văn cổ và thành ngữ: 齧臂 (cắn tay thề), 鯨吞蛟齧 (nuốt tươi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齧 seal 1
Tiểu triện
齧 liushutong 1齧 liushutong 2齧 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ 齧 nghĩa là cắn, gặm (bite, gnaw); cũng có nghĩa ăn mòn. Bộ 齒 (xỉ, răng) biểu nghĩa rõ ràng. Wiktionary không có phân tích ngữ nguyên chi tiết. Chữ giản thể phổ biến là 啮.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鼠齧破了倉庫的木板。Lǎoshǔ nièpò le cāngkù de mùbǎn. thanh 3

    Chuột gặm thủng ván gỗ kho.

  • 齧臂為盟,誓死相隨。Niè bì wéi méng, shì sǐ xiāng suí. thanh 4

    Cắn tay lập thề, nguyện chết không rời.

  • 歲月齧蝕了古城的磚石。Suìyuè nièshí le gǔchéng de zhuān shí. thanh 4

    Năm tháng ăn mòn gạch đá thành cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của chính chữ này, dễ nhầm

  • 齿

    cùng bộ 齒, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.