Nghĩa tiếng Việt
cắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齧 gồm bộ 齒 (xỉ, biểu nghĩa: răng) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.
Hán-Việt: nghệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghệ": chữ 齧 mang bộ 齒 (răng) — cắn "nghệ" ngấu, răng 齒 gặm mãi cho đến khi ăn mòn — từ 齧合 nghĩa là khớp răng vào nhau.
Gương Hán-Việt
nghệ trong "nghệ nhân" — âm nghệ của 齧 gợi kỹ năng dùng răng gặm nhấm tỉ mỉ của nghệ nhân gỗ.
Mở khoá kiến thức
Biết 齧 giúp đọc văn cổ và thành ngữ: 齧臂 (cắn tay thề), 鯨吞蛟齧 (nuốt tươi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 齧 nghĩa là cắn, gặm (bite, gnaw); cũng có nghĩa ăn mòn. Bộ 齒 (xỉ, răng) biểu nghĩa rõ ràng. Wiktionary không có phân tích ngữ nguyên chi tiết. Chữ giản thể phổ biến là 啮.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老鼠齧破了倉庫的木板。
Chuột gặm thủng ván gỗ kho.
- 齧臂為盟,誓死相隨。
Cắn tay lập thề, nguyện chết không rời.
- 歲月齧蝕了古城的磚石。
Năm tháng ăn mòn gạch đá thành cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.