Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

chim kên kên

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹫 là dạng giản thể của 鷲. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn cổ điển. Bộ 鸟 (điểu) gợi đây là một loài chim lớn.

Hán-Việt: tựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tựu": ghi nhớ qua bộ 鸟 (điểu, chim) + hình dáng chữ lớn, nặng nề như thân hình kên kên (鹫).

Gương Hán-Việt

秃鹫 (tú jiù) — kên kên đầu trọc; linh鹫 (linh jiù) — đại bàng linh thiêng.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹫 giúp nhận diện các tên chim săn mồi lớn: 秃鹫 (kên kên), 海鹫 (đại bàng biển), 兀鹫 (kền kền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹫 bronze 1
Kim văn
鹫 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc chữ 鷲/鹫. Đây là tên một loài chim săn mồi lớn (kên kên, đại bàng). Glyph cổ kim văn và tiểu triện tồn tại nhưng Wiktionary không giải thích thành phần. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秃鹫在高空盘旋,寻找猎物。tūjiù zài gāokōng pánxuán, xúnzhǎo lièwù. thanh 1

    Kên kên bay vòng trên cao, tìm kiếm con mồi.

  • 兀鹫是一种食腐鸟类。wùjiù shì yī zhǒng shífǔ niǎolèi. thanh 4

    Kền kền là loài chim ăn xác chết.

  • 这种鹫的翼展超过两米。zhè zhǒng jiù de yìzhǎn chāoguò liǎng mǐ. thanh 4

    Sải cánh của loài đại bàng này hơn hai mét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, cũng là chim săn mồi lớn; 鹰 là diều hâu/ưng

  • cùng nhóm chim săn mồi, dễ nhầm khi học tên chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.