Từ vựng tiếng Trung
qiū

Nghĩa tiếng Việt

cò già (một loài chim nước)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹙 là dạng giản thể của 鶖 (thu), thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc qiū. Wiktionary phân tích từ dạng 鶖. Có ảnh Tiểu triện. Chưa phân tích cấu trúc hình-thanh riêng.

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": bộ 鳥 (chim) — 鹙 là cò già đầu trọc, đứng lặng yên bên hồ mùa thu, như một ẩn sĩ già.

Gương Hán-Việt

thu — xuất hiện trong 禿鶖 (tú thu: chim đầu trọc) trong văn bản điểu loại học và thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鹙 mở khoá từ 禿鶖 (tú thu) — chim đầu trọc lớn, biểu tượng người già cô độc trong thơ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹙 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 鶖 (dạng phồn thể của 鹙) là chim Eurasian jay (Garrulus glandarius). Đọc qiū (Hán-Việt: thu). Bộ 鳥. Cũng được nhận diện là loài chim nước đầu trọc. Có ảnh Tiểu triện. Từ ghép: 禿鶖 (đầu trọc), 鵚鶖. Chưa có phân tích cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹙鸟立于水边,静待鱼来。Qiū niǎo lì yú shuǐbiān, jìng dài yú lái. thanh 1

    Chim 鹙 đứng bên bờ nước, lặng chờ cá đến.

  • 秃鹙头顶无毛,形态奇特。Tū qiū tóudǐng wú máo, xíngtài qítè. thanh 1

    Chim 秃鹙 đầu không có lông, hình dáng kỳ lạ.

  • 鹙为鶖之简体,指大型水鸟。Qiū wéi qiū zhī jiǎntǐ, zhǐ dàxíng shuǐniǎo. thanh 1

    鹙 là dạng giản thể của 鶖, chỉ loài chim nước lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể, cùng nghĩa chim đầu trọc

  • cùng bộ 鳥, cũng là chim lớn đứng bên nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.